शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
mùa đông
phong cảnh mùa đông
हिवाळी
हिवाळी परिदृश्य
đỏ
cái ô đỏ
लाल
लाल पाऊसाची छत्री
Ireland
bờ biển Ireland
आयर्लंडीय
आयर्लंडीय किनारा
ấm áp
đôi tất ấm áp
उष्ण
उष्ण मोजे
lén lút
việc ăn vụng lén lút
गुपित
गुपित मिठाई
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
अवैध
अवैध भांगाची पेरणी
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
सतर्क
सतर्क मुलगा
gai
các cây xương rồng có gai
काटकारी
काटकारी कॅक्टस
chua
chanh chua
अंबट
अंबट लिंबू
đắt
biệt thự đắt tiền
महाग
महाग बंगला
bổ sung
thu nhập bổ sung
अतिरिक्त
अतिरिक्त उत्तराधान