शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
संकीर्ण
संकीर्ण सोफा
cms/adjectives-webp/132345486.webp
Ireland
bờ biển Ireland
आयर्लंडीय
आयर्लंडीय किनारा
cms/adjectives-webp/102746223.webp
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
अमित्राळ
अमित्राळ माणूस
cms/adjectives-webp/133909239.webp
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
विचारानेवाचा
विचारानेवाचा सफरचंद
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
वेगवेगळा
वेगवेगळे रंगणारे पेन्सिल
cms/adjectives-webp/101204019.webp
có thể
trái ngược có thể
संभाव्य
संभाव्य विरुद्ध
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
अंडाकार
अंडाकार मेज
cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
उलट
उलट दिशा
cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
क्रोधित
क्रोधित पुरुष
cms/adjectives-webp/125129178.webp
chết
ông già Noel chết
मृत
मृत सांता
cms/adjectives-webp/132624181.webp
chính xác
hướng chính xác
योग्य
योग्य दिशा
cms/adjectives-webp/94039306.webp
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
सुक्ष्म
सुक्ष्म अंकुर