शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
chật
ghế sofa chật
संकीर्ण
संकीर्ण सोफा
Ireland
bờ biển Ireland
आयर्लंडीय
आयर्लंडीय किनारा
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
अमित्राळ
अमित्राळ माणूस
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
विचारानेवाचा
विचारानेवाचा सफरचंद
khác nhau
bút chì màu khác nhau
वेगवेगळा
वेगवेगळे रंगणारे पेन्सिल
có thể
trái ngược có thể
संभाव्य
संभाव्य विरुद्ध
hình oval
bàn hình oval
अंडाकार
अंडाकार मेज
sai lầm
hướng đi sai lầm
उलट
उलट दिशा
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
क्रोधित
क्रोधित पुरुष
chết
ông già Noel chết
मृत
मृत सांता
chính xác
hướng chính xác
योग्य
योग्य दिशा