शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
अंतिम
अंतिम इच्छा
khác nhau
bút chì màu khác nhau
वेगवेगळा
वेगवेगळे रंगणारे पेन्सिल
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
मूर्खपणाचा
मूर्खपणाचा योजना
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
भयानक
भयानक अवस्था
ướt
quần áo ướt
ओलाट
ओलाट वस्त्र
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
भयानक
भयानक शार्क
bão táp
biển đang có bão
उधळणारा
उधळणारा समुद्र
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
वफादार
वफादार प्रेमाची चिन्ह
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
वापरण्यायोग्य
वापरण्यायोग्य अंडी
không thành công
việc tìm nhà không thành công
अयशस्वी
अयशस्वी घर शोधणारा
nghèo
một người đàn ông nghèo
गरीब
गरीब मनुष्य