शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
विचित्र
विचित्र दाढी
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
पहिला
पहिल्या वसंत फुले
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
मूर्खपणे
मूर्खपणे बोलणे
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
कल्पनाशील
कल्पनाशील गाडी धुवणे
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
फिट
फिट महिला
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
विश्रामदायक
विश्रामदायक सुट्टी
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
गंभीर
गंभीर चर्चा
không màu
phòng tắm không màu
रंगहीन
रंगहीन स्नानाघर
giỏi
kỹ sư giỏi
समर्थ
समर्थ अभियंता
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
जन्मलेला
अभिजात बाळक
điện
tàu điện lên núi
वैद्युतीय
वैद्युतीय पर्वतमार्ग