शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/133966309.webp
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
भारतीय
भारतीय मुखावटा
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
हिवाळी
हिवाळी परिदृश्य
cms/adjectives-webp/120255147.webp
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
उपयुक्त
उपयुक्त सल्ला
cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
गोल
गोल चेंडू
cms/adjectives-webp/133248900.webp
độc thân
một người mẹ độc thân
एकटी
एकटी आई
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Anh
tiết học tiếng Anh
इंग्रजी
इंग्रजी शिक्षण
cms/adjectives-webp/125846626.webp
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
संपूर्ण
संपूर्ण इंद्रधनुष
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
शेष
शेष जेवण
cms/adjectives-webp/174142120.webp
cá nhân
lời chào cá nhân
वैयक्तिक
वैयक्तिक अभिवादन
cms/adjectives-webp/105518340.webp
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
गांदळ
गांदळ हवा
cms/adjectives-webp/175820028.webp
phía đông
thành phố cảng phía đông
पूर्वी
पूर्वी बंदरगाह शहर
cms/adjectives-webp/45750806.webp
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
उत्तम
उत्तम जेवण