शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
hiện diện
chuông báo hiện diện
उपस्थित
उपस्थित घंटा
không thể qua được
con đường không thể qua được
अतिक्रामणीय
अतिक्रामणीय रस्ता
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
फिनिश
फिनिश राजधानी
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
प्रसिद्ध
प्रसिद्ध मंदिर
ít
ít thức ăn
किमान
किमान अन्न
hình oval
bàn hình oval
अंडाकार
अंडाकार मेज
trung tâm
quảng trường trung tâm
मध्यवर्ती
मध्यवर्ती बाजारपेठ
an toàn
trang phục an toàn
सुरक्षित
सुरक्षित वस्त्र
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
मजबूत
मजबूत स्त्री
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
तापित
तापित पूल
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
अत्यंत
अत्यंत सर्फिंग