शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/102547539.webp
hiện diện
chuông báo hiện diện
उपस्थित
उपस्थित घंटा
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
अतिक्रामणीय
अतिक्रामणीय रस्ता
cms/adjectives-webp/115554709.webp
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
फिनिश
फिनिश राजधानी
cms/adjectives-webp/129050920.webp
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
प्रसिद्ध
प्रसिद्ध मंदिर
cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
किमान
किमान अन्न
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
अंडाकार
अंडाकार मेज
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
मध्यवर्ती
मध्यवर्ती बाजारपेठ
cms/adjectives-webp/171965638.webp
an toàn
trang phục an toàn
सुरक्षित
सुरक्षित वस्त्र
cms/adjectives-webp/57686056.webp
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
मजबूत
मजबूत स्त्री
cms/adjectives-webp/66342311.webp
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
तापित
तापित पूल
cms/adjectives-webp/96991165.webp
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
अत्यंत
अत्यंत सर्फिंग
cms/adjectives-webp/43649835.webp
không thể đọc
văn bản không thể đọc
वाचता येणार नसलेला
वाचता येणार नसलेला मजकूर