शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
तीव्र
तीव्र भूकंप
còn lại
thức ăn còn lại
शेष
शेष जेवण
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
अल्पवयस्क
अल्पवयस्क मुलगी
xã hội
mối quan hệ xã hội
सामाजिक
सामाजिक संबंध
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
क्रूर
क्रूर मुलगा
đỏ
cái ô đỏ
लाल
लाल पाऊसाची छत्री
màu tím
bông hoa màu tím
बैंगणी
बैंगणी फूल
xấu xí
võ sĩ xấu xí
कुरूप
कुरूप मुक्कामार
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
मूर्खपणाचा
मूर्खपणाचा योजना
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
सायंकाळी
सायंकाळी सूर्यास्त
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
अवैध
अवैध मादक पदार्थ व्यापार