शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
अविवाहित
अविवाहित पुरुष
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
निर्भर
औषध निर्भर रुग्ण
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
भविष्यातील
भविष्यातील ऊर्जा निर्मिती
nhẹ
chiếc lông nhẹ
हलका
हलका पंख
Anh
tiết học tiếng Anh
इंग्रजी
इंग्रजी शिक्षण
trống trải
màn hình trống trải
रिकामा
रिकामा स्क्रीन
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
मजबूत
मजबूत स्त्री
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
गरम
गरम चिमणीची अग
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
विचित्र
विचित्र दाढी
ít nói
những cô gái ít nói
मौन
मौन मुली
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
अग्राह्य
एक अग्राह्य दुर्घटना