शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành
संपलेला
संपलेले बर्फहटवायला
trước
đối tác trước đó
मागील
मागील साथीदार
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
आवश्यक
आवश्यक प्रवासाचा पासपोर्ट
xa
chuyến đi xa
विस्तृत
विस्तृत प्रवास
tình dục
lòng tham dục tình
लैंगिक
लैंगिक इच्छा
vô giá
viên kim cương vô giá
अमूल्य
अमूल्य हीरा.
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
अग्राह्य
एक अग्राह्य दुर्घटना
nhiều hơn
nhiều chồng sách
अधिक
अधिक ढिगार
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
चतुर
चतुर सुध्राळा
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
वार्षिक
वार्षिक वाढ
cay
quả ớt cay
तिखट
तिखट मिरच