शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
जन्मलेला
अभिजात बाळक
cms/adjectives-webp/11492557.webp
điện
tàu điện lên núi
वैद्युतीय
वैद्युतीय पर्वतमार्ग
cms/adjectives-webp/170812579.webp
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
ढिला
ढिला दात
cms/adjectives-webp/96290489.webp
vô ích
gương ô tô vô ích
निष्फळ
निष्फळ कारचे दर्पण
cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
ईमानदार
ईमानदार प्रतिज्ञा
cms/adjectives-webp/88317924.webp
duy nhất
con chó duy nhất
एकटा
एकटा कुत्रा
cms/adjectives-webp/163958262.webp
mất tích
chiếc máy bay mất tích
लापता
लापता विमान
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
वार्षिक
वार्षिक वाढ
cms/adjectives-webp/80273384.webp
xa
chuyến đi xa
विस्तृत
विस्तृत प्रवास
cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
रंगहीन
रंगहीन स्नानाघर
cms/adjectives-webp/122063131.webp
cay
phết bánh mỳ cay
तिखट
तिखट पावशाची चटणी
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
अविवाहित
अविवाहित माणूस