शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
जन्मलेला
अभिजात बाळक
điện
tàu điện lên núi
वैद्युतीय
वैद्युतीय पर्वतमार्ग
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
ढिला
ढिला दात
vô ích
gương ô tô vô ích
निष्फळ
निष्फळ कारचे दर्पण
trung thực
lời thề trung thực
ईमानदार
ईमानदार प्रतिज्ञा
duy nhất
con chó duy nhất
एकटा
एकटा कुत्रा
mất tích
chiếc máy bay mất tích
लापता
लापता विमान
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
वार्षिक
वार्षिक वाढ
xa
chuyến đi xa
विस्तृत
विस्तृत प्रवास
không màu
phòng tắm không màu
रंगहीन
रंगहीन स्नानाघर
cay
phết bánh mỳ cay
तिखट
तिखट पावशाची चटणी