فراگیری تلفظ

0

0

Memo Game

tín hiệu báo cháy
tín hiệu báo cháy
 
buồng lái
buồng lái
 
‫کُشتی
‫کُشتی
 
cây gậy
cây gậy
 
‫سر طاس
‫سر طاس
 
sự sinh trưởng
sự sinh trưởng
 
dưa hấu
dưa hấu
 
‫هندوانه
‫هندوانه
 
‫آژیر آتش نشانی
‫آژیر آتش نشانی
 
nước cam
nước cam
 
‫تعادل
‫تعادل
 
đầu hói
đầu hói
 
‫عصا
‫عصا
 
‫رشد
‫رشد
 
‫اطاقک خلبان
‫اطاقک خلبان
 
sự thăng bằng
sự thăng bằng
 
‫آب پرتقال
‫آب پرتقال
 
môn đấu vật
môn đấu vật
 
50l-card-blank
tín hiệu báo cháy tín hiệu báo cháy
50l-card-blank
buồng lái buồng lái
50l-card-blank
‫کُشتی ‫کُشتی
50l-card-blank
cây gậy cây gậy
50l-card-blank
‫سر طاس ‫سر طاس
50l-card-blank
sự sinh trưởng sự sinh trưởng
50l-card-blank
dưa hấu dưa hấu
50l-card-blank
‫هندوانه ‫هندوانه
50l-card-blank
‫آژیر آتش نشانی ‫آژیر آتش نشانی
50l-card-blank
nước cam nước cam
50l-card-blank
‫تعادل ‫تعادل
50l-card-blank
đầu hói đầu hói
50l-card-blank
‫عصا ‫عصا
50l-card-blank
‫رشد ‫رشد
50l-card-blank
‫اطاقک خلبان ‫اطاقک خلبان
50l-card-blank
sự thăng bằng sự thăng bằng
50l-card-blank
‫آب پرتقال ‫آب پرتقال
50l-card-blank
môn đấu vật môn đấu vật