لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
موجود
انرژی بادی موجود
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
خوراکی
فلفلهای خوراکی
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
ساعتی
تغییر واچارگری ساعتی
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
شدید
زلزله شدید
tình dục
lòng tham dục tình
جنسی
حرص جنسی
nhiều hơn
nhiều chồng sách
بیشتر
تعدادی بیشتر از پشته
hiện diện
chuông báo hiện diện
حاضر
زنگ حاضر
rộng
bãi biển rộng
پهن
ساحل پهن
Ireland
bờ biển Ireland
ایرلندی
ساحل ایرلند
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
خارجی
ارتباط خارجی
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
قابل اشتباه شناختن
سه نوزاد قابل اشتباه شناختن