لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
ریز
جوانههای ریز
không thành công
việc tìm nhà không thành công
بیموفق
جستجوی بیموفق برای آپارتمان
thông minh
cô gái thông minh
باهوش
دختر باهوش
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
کثیف
هوای کثیف
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
عصبانی
مردان عصبانی
đen
chiếc váy đen
سیاه
لباس سیاه
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
سادهلوح
جواب سادهلوح
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
مجرد
مرد مجرد
không thông thường
loại nấm không thông thường
غیر معمول
قارچهای غیر معمول
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
قابل استفاده
تخمهای قابل استفاده
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
زیرک
روباه زیرک