لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
tươi mới
hàu tươi
تازه
صدفهای تازه
chảy máu
môi chảy máu
خونین
لبهای خونین
dễ thương
một con mèo dễ thương
دوستداشتنی
گربهی دوستداشتنی
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
روزمره
حمام روزمره
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
قوی
گردبادهای قوی
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
آماده
دوندگان آماده
không thể tin được
một ném không thể tin được
غیرمحتمل
پرتاب غیرمحتمل
duy nhất
con chó duy nhất
تنها
سگ تنها
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
معروف
معبد معروف
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
خوشگل
دختر خوشگل
hỏng
kính ô tô bị hỏng
خراب
شیشه خودرو خراب