لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
còn lại
thức ăn còn lại
باقیمانده
غذای باقیمانده
thân thiện
đề nghị thân thiện
مهربان
پیشنهاد مهربان
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
پرتحرک
واگن پرتحرک
vàng
ngôi chùa vàng
طلایی
پاگودای طلایی
thứ ba
đôi mắt thứ ba
سوم
چشم سوم
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
بدون زحمت
مسیر دوچرخهسواری بدون زحمت
cam
quả mơ màu cam
نارنجی
زردآلوهای نارنجی
đơn lẻ
cây cô đơn
تنها
درخت تنها
say rượu
người đàn ông say rượu
مست
مرد مست
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
آزاد
دندان آزاد
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
محبوب
حیوانات خانگی محبوب