لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
عجیب
عادت غذا خوردن عجیب
lười biếng
cuộc sống lười biếng
تنبل
زندگی تنبل
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
وحشتناک
کوسه وحشتناک
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
نرم
دمای نرم
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
سادهلوح
جواب سادهلوح
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
معروف
برج ایفل معروف
trước
đối tác trước đó
پیشین
شریک پیشین
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
سخت
قانون سخت
mất tích
chiếc máy bay mất tích
گمشده
هواپیمای گمشده
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
ساخته دست
مشروب توتفرنگی ساخته دست
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
لازم
تایرهای زمستانی لازم