لغت

یادگیری صفت – ويتنامی

cms/adjectives-webp/120789623.webp
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
زیبا
لباس زیبا
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
اول
گل‌های اول بهار
cms/adjectives-webp/98507913.webp
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ملی
پرچم‌های ملی
cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
کم
غذای کم
cms/adjectives-webp/122973154.webp
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
سنگ‌آلود
راه سنگ‌آلود
cms/adjectives-webp/172832476.webp
sống động
các mặt tiền nhà sống động
زنده
نمای جلویی زنده
cms/adjectives-webp/132189732.webp
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
بد
تهدید بد
cms/adjectives-webp/135350540.webp
hiện có
sân chơi hiện có
موجود
زمین بازی موجود
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
خارجی
حافظهٔ خارجی
cms/adjectives-webp/127673865.webp
bạc
chiếc xe màu bạc
نقره‌ای
واگن نقره‌ای
cms/adjectives-webp/133073196.webp
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
محبوب
علاقه‌مند محبوب
cms/adjectives-webp/82537338.webp
đắng
sô cô la đắng
تلخ
شکلات تلخ