لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
زیبا
لباس زیبا
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
اول
گلهای اول بهار
quốc gia
các lá cờ quốc gia
ملی
پرچمهای ملی
ít
ít thức ăn
کم
غذای کم
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
سنگآلود
راه سنگآلود
sống động
các mặt tiền nhà sống động
زنده
نمای جلویی زنده
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
بد
تهدید بد
hiện có
sân chơi hiện có
موجود
زمین بازی موجود
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
خارجی
حافظهٔ خارجی
bạc
chiếc xe màu bạc
نقرهای
واگن نقرهای
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
محبوب
علاقهمند محبوب