لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
kép
bánh hamburger kép
دوگانه
همبرگر دوگانه
nghèo
một người đàn ông nghèo
فقیر
مرد فقیر
bạc
chiếc xe màu bạc
نقرهای
واگن نقرهای
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
فقیرانه
مسکن فقیرانه
vô tận
con đường vô tận
بیپایان
جادهی بیپایان
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
خاص
سیب خاص
thân thiện
cái ôm thân thiện
دوستانه
آغوش دوستانه
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
عجیب
ریشهای عجیب
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
قابل استفاده
تخمهای قابل استفاده
mùa đông
phong cảnh mùa đông
زمستانی
منظره زمستانی
ngang
tủ quần áo ngang
افقی
گاردراب افقی