لغت

یادگیری صفت – ويتنامی

cms/adjectives-webp/122783621.webp
kép
bánh hamburger kép
دوگانه
همبرگر دوگانه
cms/adjectives-webp/121736620.webp
nghèo
một người đàn ông nghèo
فقیر
مرد فقیر
cms/adjectives-webp/127673865.webp
bạc
chiếc xe màu bạc
نقره‌ای
واگن نقره‌ای
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
فقیرانه
مسکن فقیرانه
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
بی‌پایان
جاده‌ی بی‌پایان
cms/adjectives-webp/133909239.webp
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
خاص
سیب خاص
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
دوستانه
آغوش دوستانه
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
عجیب
ریش‌های عجیب
cms/adjectives-webp/125831997.webp
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
قابل استفاده
تخم‌های قابل استفاده
cms/adjectives-webp/127042801.webp
mùa đông
phong cảnh mùa đông
زمستانی
منظره زمستانی
cms/adjectives-webp/59351022.webp
ngang
tủ quần áo ngang
افقی
گاردراب افقی
cms/adjectives-webp/115595070.webp
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
بدون زحمت
مسیر دوچرخه‌سواری بدون زحمت