لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
to lớn
con khủng long to lớn
عظیم
دایناسور عظیم
không màu
phòng tắm không màu
بیرنگ
حمام بیرنگ
có mây
bầu trời có mây
ابری
آسمان ابری
lớn
Bức tượng Tự do lớn
بزرگ
مجسمهٔ آزادی بزرگ
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
دیوانه
فکر دیوانه
có lẽ
khu vực có lẽ
احتمالی
منطقه احتمالی
chảy máu
môi chảy máu
خونین
لبهای خونین
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
شدید
زلزله شدید
kép
bánh hamburger kép
دوگانه
همبرگر دوگانه
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
مسخره
جفت مسخره
nặng
chiếc ghế sofa nặng
سنگین
مبل سنگین