لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
عمومی
دستشوییهای عمومی
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
وابسته
بیماران وابسته به دارو
gần
một mối quan hệ gần
نزدیک
رابطهی نزدیک
xa
chuyến đi xa
دور
سفر دور
có mây
bầu trời có mây
ابری
آسمان ابری
trung thực
lời thề trung thực
صادق
قسم صادق
điện
tàu điện lên núi
الکتریکی
راهآهن کوهستانی الکتریکی
nhiều hơn
nhiều chồng sách
بیشتر
تعدادی بیشتر از پشته
khó khăn
việc leo núi khó khăn
سخت
صعود سخت به کوه
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
زیرک
روباه زیرک
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
خنک
نوشیدنی خنک