المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
tối
đêm tối
مظلم
الليلة المظلمة
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
بائس
مساكن بائسة
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
بالساعة
تغيير الحرس بالساعة
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
مستقبلي
توليد طاقة مستقبلي
thành công
sinh viên thành công
ناجح
طلاب ناجحون
tích cực
một thái độ tích cực
إيجابي
موقف إيجابي
ít
ít thức ăn
قليل
قليل من الطعام
mắc nợ
người mắc nợ
مدين
الشخص المدين
lớn
Bức tượng Tự do lớn
كبير
تمثال الحرية الكبير
ngang
đường kẻ ngang
أفقي
خط أفقي
sâu
tuyết sâu
عميق
ثلج عميق