‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/126991431.webp
tối
đêm tối
مظلم
الليلة المظلمة
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
بائس
مساكن بائسة
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
بالساعة
تغيير الحرس بالساعة
cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
مستقبلي
توليد طاقة مستقبلي
cms/adjectives-webp/132595491.webp
thành công
sinh viên thành công
ناجح
طلاب ناجحون
cms/adjectives-webp/170631377.webp
tích cực
một thái độ tích cực
إيجابي
موقف إيجابي
cms/adjectives-webp/131822697.webp
ít
ít thức ăn
قليل
قليل من الطعام
cms/adjectives-webp/68983319.webp
mắc nợ
người mắc nợ
مدين
الشخص المدين
cms/adjectives-webp/110248415.webp
lớn
Bức tượng Tự do lớn
كبير
تمثال الحرية الكبير
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
أفقي
خط أفقي
cms/adjectives-webp/132368275.webp
sâu
tuyết sâu
عميق
ثلج عميق
cms/adjectives-webp/131343215.webp
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
متعب
امرأة متعبة