‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
معكوس
الاتجاه المعكوس
cms/adjectives-webp/101287093.webp
ác ý
đồng nghiệp ác ý
شرير
الزميل الشرير
cms/adjectives-webp/96290489.webp
vô ích
gương ô tô vô ích
عديم الفائدة
المرآة الجانبية للسيارة عديمة الفائدة
cms/adjectives-webp/158476639.webp
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
ذكي
ثعلب ذكي
cms/adjectives-webp/132612864.webp
béo
con cá béo
سمين
سمكة سمينة
cms/adjectives-webp/132679553.webp
giàu có
phụ nữ giàu có
غني
امرأة غنية
cms/adjectives-webp/126635303.webp
toàn bộ
toàn bộ gia đình
كامل
العائلة الكاملة
cms/adjectives-webp/132345486.webp
Ireland
bờ biển Ireland
أيرلندي
الساحل الأيرلندي
cms/adjectives-webp/164795627.webp
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
مصنوع في البيت
مشروب الفراولة المصنوع في المنزل
cms/adjectives-webp/138057458.webp
bổ sung
thu nhập bổ sung
إضافي
دخل إضافي