‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/174751851.webp
trước
đối tác trước đó
سابق
الشريك السابق
cms/adjectives-webp/132871934.webp
cô đơn
góa phụ cô đơn
وحيد
أرمل وحيد
cms/adjectives-webp/89893594.webp
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
غاضب
الرجال الغاضبين
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
راديكالي
حل المشكلة الراديكالي
cms/adjectives-webp/132103730.webp
lạnh
thời tiết lạnh
بارد
الطقس البارد
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
مغلق
الباب المغلق
cms/adjectives-webp/115595070.webp
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
بسهولة
المسار الرادف بسهولة
cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
صادق
القسم الصادق
cms/adjectives-webp/97017607.webp
bất công
sự phân chia công việc bất công
غير عادل
توزيع العمل غير العادل
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
ناطق بالإنجليزية
مدرسة ناطقة بالإنجليزية
cms/adjectives-webp/120161877.webp
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
صريح
حظر صريح
cms/adjectives-webp/122184002.webp
cổ xưa
sách cổ xưa
قديم جدًا
كتب قديمة جدًا