المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
trước
đối tác trước đó
سابق
الشريك السابق
cô đơn
góa phụ cô đơn
وحيد
أرمل وحيد
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
غاضب
الرجال الغاضبين
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
راديكالي
حل المشكلة الراديكالي
lạnh
thời tiết lạnh
بارد
الطقس البارد
đóng
cánh cửa đã đóng
مغلق
الباب المغلق
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
بسهولة
المسار الرادف بسهولة
trung thực
lời thề trung thực
صادق
القسم الصادق
bất công
sự phân chia công việc bất công
غير عادل
توزيع العمل غير العادل
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
ناطق بالإنجليزية
مدرسة ناطقة بالإنجليزية
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
صريح
حظر صريح