‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/115554709.webp
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
فنلندي
العاصمة الفنلندية
cms/adjectives-webp/132871934.webp
cô đơn
góa phụ cô đơn
وحيد
أرمل وحيد
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
سنوي
الزيادة السنوية
cms/adjectives-webp/59351022.webp
ngang
tủ quần áo ngang
أفقي
خزانة أفقية
cms/adjectives-webp/129926081.webp
say rượu
người đàn ông say rượu
سكران
رجل سكران
cms/adjectives-webp/102746223.webp
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
غير ودود
رجل غير ودود
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Anh
tiết học tiếng Anh
إنجليزي
الدروس الإنجليزية
cms/adjectives-webp/132926957.webp
đen
chiếc váy đen
أسود
فستان أسود
cms/adjectives-webp/53239507.webp
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
رائع
المذنب الرائع
cms/adjectives-webp/3137921.webp
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
ثابت
ترتيب ثابت
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
خجول
فتاة خجولة
cms/adjectives-webp/129678103.webp
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
لائق بالصحة
امرأة لائقة بالصحة