‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/101101805.webp
cao
tháp cao
عالي
البرج العالي
cms/adjectives-webp/97036925.webp
dài
tóc dài
طويل
شعر طويل
cms/adjectives-webp/74180571.webp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
مطلوب
التأهيل الشتوي المطلوب
cms/adjectives-webp/130264119.webp
ốm
phụ nữ ốm
مريض
امرأة مريضة
cms/adjectives-webp/78920384.webp
còn lại
tuyết còn lại
الباقي
الثلج الباقي
cms/adjectives-webp/66342311.webp
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
مدفأ
حمام سباحة مدفأ
cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
بلا لون
الحمام بلا لون
cms/adjectives-webp/119362790.webp
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
كئيب
سماء كئيبة
cms/adjectives-webp/87672536.webp
gấp ba
chip di động gấp ba
ثلاثي
الشريحة الثلاثية للهاتف
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ngang
đường kẻ ngang
أفقي
خط أفقي
cms/adjectives-webp/163958262.webp
mất tích
chiếc máy bay mất tích
مفقود
طائرة مفقودة
cms/adjectives-webp/128166699.webp
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
تقني
عجيبة تقنية