المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
cao
tháp cao
عالي
البرج العالي
dài
tóc dài
طويل
شعر طويل
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
مطلوب
التأهيل الشتوي المطلوب
ốm
phụ nữ ốm
مريض
امرأة مريضة
còn lại
tuyết còn lại
الباقي
الثلج الباقي
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
مدفأ
حمام سباحة مدفأ
không màu
phòng tắm không màu
بلا لون
الحمام بلا لون
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
كئيب
سماء كئيبة
gấp ba
chip di động gấp ba
ثلاثي
الشريحة الثلاثية للهاتف
ngang
đường kẻ ngang
أفقي
خط أفقي
mất tích
chiếc máy bay mất tích
مفقود
طائرة مفقودة