Từ vựng
Học động từ – Uzbek
o‘tkazmoq
Talabalar imtihonni o‘tkazdilar.
vượt qua
Các sinh viên đã vượt qua kỳ thi.
his qilmoq
U o‘zining ichida bolani his qiladi.
cảm nhận
Cô ấy cảm nhận được em bé trong bụng mình.
uchrashmoq
Do‘stlar birga kechki ovqat uchun uchrashtilar.
gặp
Bạn bè gặp nhau để ăn tối cùng nhau.
ko‘rsatmoq
U pulini ko‘rsatishni yaxshi ko‘radi.
khoe
Anh ấy thích khoe tiền của mình.
qismatlanmoq
U tansiqqa qismatladi.
mắc kẹt
Anh ấy đã mắc kẹt vào dây.
yugurmoq
Har bir kishi yong‘in dan yugurdi.
chạy trốn
Mọi người chạy trốn khỏi đám cháy.
xizmat qilmoq
Ofitsiant taomni xizmat qiladi.
phục vụ
Bồi bàn đang phục vụ thức ăn.
yuvmoq
Men idish yuvishni yaxshi ko‘rmayman.
rửa
Tôi không thích rửa chén.
tashlab qo‘ymoq
Yozuvchi ichidagi narsalarni hech nima tashlab qo‘ymang!
vứt
Đừng vứt bất cứ thứ gì ra khỏi ngăn kéo!
buyurmoq
U itiga buyuradi.
ra lệnh
Anh ấy ra lệnh cho con chó của mình.
xabar bermoq
U skandalni do‘stiga xabar beradi.
báo cáo
Cô ấy báo cáo vụ bê bối cho bạn của mình.