Từ vựng

Học động từ – Uzbek

cms/verbs-webp/119269664.webp
o‘tkazmoq
Talabalar imtihonni o‘tkazdilar.
vượt qua
Các sinh viên đã vượt qua kỳ thi.
cms/verbs-webp/102677982.webp
his qilmoq
U o‘zining ichida bolani his qiladi.
cảm nhận
Cô ấy cảm nhận được em bé trong bụng mình.
cms/verbs-webp/123298240.webp
uchrashmoq
Do‘stlar birga kechki ovqat uchun uchrashtilar.
gặp
Bạn bè gặp nhau để ăn tối cùng nhau.
cms/verbs-webp/30793025.webp
ko‘rsatmoq
U pulini ko‘rsatishni yaxshi ko‘radi.
khoe
Anh ấy thích khoe tiền của mình.
cms/verbs-webp/42988609.webp
qismatlanmoq
U tansiqqa qismatladi.
mắc kẹt
Anh ấy đã mắc kẹt vào dây.
cms/verbs-webp/116067426.webp
yugurmoq
Har bir kishi yong‘in dan yugurdi.
chạy trốn
Mọi người chạy trốn khỏi đám cháy.
cms/verbs-webp/113966353.webp
xizmat qilmoq
Ofitsiant taomni xizmat qiladi.
phục vụ
Bồi bàn đang phục vụ thức ăn.
cms/verbs-webp/104476632.webp
yuvmoq
Men idish yuvishni yaxshi ko‘rmayman.
rửa
Tôi không thích rửa chén.
cms/verbs-webp/120370505.webp
tashlab qo‘ymoq
Yozuvchi ichidagi narsalarni hech nima tashlab qo‘ymang!
vứt
Đừng vứt bất cứ thứ gì ra khỏi ngăn kéo!
cms/verbs-webp/79317407.webp
buyurmoq
U itiga buyuradi.
ra lệnh
Anh ấy ra lệnh cho con chó của mình.
cms/verbs-webp/90554206.webp
xabar bermoq
U skandalni do‘stiga xabar beradi.
báo cáo
Cô ấy báo cáo vụ bê bối cho bạn của mình.
cms/verbs-webp/114593953.webp
uchrashmoq
Ular birinchi marta internetda uchrashdilar.
gặp
Họ lần đầu tiên gặp nhau trên mạng.