Từ vựng

Học động từ – Uzbek

cms/verbs-webp/52919833.webp
aylanmoq
Siz ushbu daraxt atrofida aylanishingiz kerak.
đi vòng quanh
Bạn phải đi vòng quanh cây này.
cms/verbs-webp/87205111.webp
bosib olish
Locustlar bosib oldi.
chiếm lấy
Bầy châu chấu đã chiếm lấy.
cms/verbs-webp/121928809.webp
kuchaytirmoq
Gimnastika muskullarni kuchaytiradi.
tăng cường
Thể dục tăng cường cơ bắp.
cms/verbs-webp/101630613.webp
izlashmoq
Urug‘chi uyda izlayapti.
tìm kiếm
Kẻ trộm đang tìm kiếm trong nhà.
cms/verbs-webp/18316732.webp
o‘tmoq
Mashina daraxtdan o‘tadi.
lái xuyên qua
Chiếc xe lái xuyên qua một cây.
cms/verbs-webp/112408678.webp
taklif qilmoq
Biz sizni Yangi Yil kechasiga taklif qilamiz.
mời
Chúng tôi mời bạn đến bữa tiệc Giao thừa của chúng tôi.
cms/verbs-webp/43956783.webp
yugurmoq
Bizning mushug‘imiz yugurdi.
chạy trốn
Con mèo của chúng tôi đã chạy trốn.
cms/verbs-webp/82893854.webp
ishlamoq
Sizning planshetlaringiz ishlayaptimi?
hoạt động
Viên thuốc của bạn đã hoạt động chưa?
cms/verbs-webp/120368888.webp
aytmoq
U menga sir aytgan.
nói
Cô ấy đã nói một bí mật cho tôi.
cms/verbs-webp/43100258.webp
uchrashmoq
Ba‘zan ular zinapoyda uchrashadilar.
gặp
Đôi khi họ gặp nhau ở cầu thang.
cms/verbs-webp/57410141.webp
bilib olishmoq
Mening og‘lim hamma narsani doimo bilib oladi.
phát hiện ra
Con trai tôi luôn phát hiện ra mọi thứ.
cms/verbs-webp/108580022.webp
qaytmoq
Ota urushdan qaytdi.
trở về
Cha đã trở về từ cuộc chiến tranh.