Từ vựng

Học động từ – Uzbek

cms/verbs-webp/119895004.webp
yozmoq
U xat yozmoqda.
viết
Anh ấy đang viết một bức thư.
cms/verbs-webp/65915168.webp
shovqinlamoq
Yapraklar meni ostida shovqinlaydi.
rì rào
Lá rì rào dưới chân tôi.
cms/verbs-webp/105854154.webp
cheklamoq
G‘ajirlar bizning erkinlikimizni cheklashadi.
hạn chế
Hàng rào hạn chế sự tự do của chúng ta.
cms/verbs-webp/108991637.webp
oldini olishmoq
U o‘z hamkorini oldini oladi.
tránh
Cô ấy tránh né đồng nghiệp của mình.
cms/verbs-webp/99951744.webp
g‘ayratmoq
U do‘sti ekanligini g‘ayratyapti.
nghi ngờ
Anh ấy nghi ngờ rằng đó là bạn gái của mình.
cms/verbs-webp/81740345.webp
xulosa qilmoq
Bu matndan asosiy nuqtalarni xulosa qilishingiz kerak.
tóm tắt
Bạn cần tóm tắt các điểm chính từ văn bản này.
cms/verbs-webp/100434930.webp
tugamoq
Yo‘lnoma bu erda tugaydi.
kết thúc
Tuyến đường kết thúc ở đây.
cms/verbs-webp/60395424.webp
sakrayotirishmoq
Bola hursandlik bilan sakrayotiradi.
nhảy nô đùa
Đứa trẻ đang nhảy nô đùa với niềm vui.
cms/verbs-webp/120452848.webp
bilmoq
U ko‘p kitoblarni deyarli yodda biladi.
biết
Cô ấy biết nhiều sách gần như thuộc lòng.
cms/verbs-webp/129945570.webp
javob bermoq
U savol bilan javob berdi.
trả lời
Cô ấy đã trả lời bằng một câu hỏi.
cms/verbs-webp/122290319.webp
ajratmoq
Har oyda keyinroq uchun bir oz pulni ajratishni xohlayman.
dành dụm
Tôi muốn dành dụm một ít tiền mỗi tháng cho sau này.
cms/verbs-webp/33463741.webp
ochmoq
Iltimos, ushbu quti‘ni men uchun ochingizmi?
mở
Bạn có thể mở hộp này giúp tôi không?