Từ vựng
Học động từ – Serbia
показати
Она показује најновију моду.
pokazati
Ona pokazuje najnoviju modu.
khoe
Cô ấy khoe thời trang mới nhất.
добити
Она је добила прелеп поклон.
dobiti
Ona je dobila prelep poklon.
nhận
Cô ấy đã nhận một món quà đẹp.
молити
Он се тихо моли.
moliti
On se tiho moli.
cầu nguyện
Anh ấy cầu nguyện một cách yên lặng.
бећи
Нека деца беже од куће.
beći
Neka deca beže od kuće.
chạy trốn
Một số trẻ em chạy trốn khỏi nhà.
исписивати
Уметници су исписали целокупни зид.
ispisivati
Umetnici su ispisali celokupni zid.
viết khắp
Những người nghệ sĩ đã viết khắp tường.
прићи
Она прилази степеницама.
prići
Ona prilazi stepenicama.
đi lên
Cô ấy đang đi lên cầu thang.
припремити
Она припрема торту.
pripremiti
Ona priprema tortu.
chuẩn bị
Cô ấy đang chuẩn bị một cái bánh.
пратити
Пас их прати.
pratiti
Pas ih prati.
đi cùng
Con chó đi cùng họ.
зацепити се
Точак је зацепио у блату.
zacepiti se
Točak je zacepio u blatu.
mắc kẹt
Bánh xe đã mắc kẹt vào bùn.
поново наћи
Нисам могао да нађем свој пасош после сељења.
ponovo naći
Nisam mogao da nađem svoj pasoš posle seljenja.
tìm lại
Tôi không thể tìm lại hộ chiếu của mình sau khi chuyển nhà.
доћи
Драго ми је што си дошао!
doći
Drago mi je što si došao!
đến
Mình vui vì bạn đã đến!