Từ vựng

Học động từ – Macedonia

cms/verbs-webp/101938684.webp
врши
Тој врши поправка.
vrši
Toj vrši popravka.
thực hiện
Anh ấy thực hiện việc sửa chữa.
cms/verbs-webp/77581051.webp
нудиш
Што ми нудиш за мојата риба?
nudiš
Što mi nudiš za mojata riba?
đề nghị
Bạn đang đề nghị gì cho con cá của tôi?
cms/verbs-webp/85860114.webp
оди подалеку
Не можеш да одиш понатаму од оваа точка.
odi podaleku
Ne možeš da odiš ponatamu od ovaa točka.
đi xa hơn
Bạn không thể đi xa hơn vào thời điểm này.
cms/verbs-webp/102114991.webp
сече
Фризерката ја сече нејзината коса.
seče
Frizerkata ja seče nejzinata kosa.
cắt
Nhân viên cắt tóc cắt tóc cho cô ấy.
cms/verbs-webp/120624757.webp
оди
Му се допаѓа да оди низ шумата.
odi
Mu se dopaǵa da odi niz šumata.
đi bộ
Anh ấy thích đi bộ trong rừng.
cms/verbs-webp/127720613.webp
го недостасува
Многу му недостасува неговата девојка.
go nedostasuva
Mnogu mu nedostasuva negovata devojka.
nhớ
Anh ấy rất nhớ bạn gái của mình.
cms/verbs-webp/32149486.webp
изостави
Мојот пријател ме изостави денес.
izostavi
Mojot prijatel me izostavi denes.
bị bỏ lỡ
Hôm nay bạn tôi đã bỏ lỡ cuộc hẹn với tôi.
cms/verbs-webp/106725666.webp
проверува
Тој проверува кој живее таму.
proveruva
Toj proveruva koj živee tamu.
kiểm tra
Anh ấy kiểm tra xem ai sống ở đó.
cms/verbs-webp/117658590.webp
исчезнува
Многу животни исчезнаа денеска.
isčeznuva
Mnogu životni isčeznaa deneska.
tuyệt chủng
Nhiều động vật đã tuyệt chủng hôm nay.
cms/verbs-webp/110045269.webp
довршува
Тој го довршува својот трчалачки патека секој ден.
dovršuva
Toj go dovršuva svojot trčalački pateka sekoj den.
hoàn thành
Anh ấy hoàn thành lộ trình chạy bộ mỗi ngày.
cms/verbs-webp/61575526.webp
отстапува
Многу стари куќи мора да отстапат пред новите.
otstapuva
Mnogu stari kuḱi mora da otstapat pred novite.
nhường chỗ
Nhiều ngôi nhà cũ phải nhường chỗ cho những ngôi nhà mới.
cms/verbs-webp/20792199.webp
извади
Штекерот е изваден!
izvadi
Štekerot e izvaden!
rút ra
Phích cắm đã được rút ra!