Từ vựng
Học động từ – Pashto
بېلابېلول
خواکې د مونږ خوراک بېلابېلوي.
bēlabēlol
khwākē da monz khoraak bēlabēloī.
làm giàu
Gia vị làm giàu thức ăn của chúng ta.
بخښل
زه وايم چې زما قرضونه بخښم.
bakhkhal
zah waim cha zama qarzoona bakhkham.
tha thứ
Tôi tha thứ cho anh ấy những khoản nợ.
نیول
تاسو کولی شی چې پيسې نیولی شی.
niwal
taso kawali shi chē paise niwali shi.
giữ
Bạn có thể giữ tiền.
حفاظت کول
یوه ہېلمت د تصادفاتو مخه حفاظت کول ضرورت دی.
ḥafaẓat kul
yuha hełmat de ṣādafāto mkhah ḥafaẓat kul zarorat di.
bảo vệ
Mũ bảo hiểm được cho là bảo vệ khỏi tai nạn.
شریک شول
هغه په ټوپ مسابقت کې شریک دی.
shrīk shol
haghə pə ṭop masābiqat ke shrīk dī.
tham gia
Anh ấy đang tham gia cuộc đua.
وړل
یوه ګاږه د بل ګاږې وړي.
waral
yawa gāṛa da bal gāṛē warī.
đuổi đi
Một con thiên nga đuổi một con khác đi.
یېغل
هغه د شطرنج کې یېغل هڅه کوي.
yēghal
hagha da šatranj kī yēghal haṣa koway.
chiến thắng
Anh ấy cố gắng chiến thắng trong trò chơi cờ vua.
پوړتل
تاسو کولی شئ چې چپه پوړتئ.
poṛtl
tāso kwli shi chi chpa poṛti.
quẹo
Bạn có thể quẹo trái.
مشق کول
هغه په هره ورځ د خپل سکېټبورډ سره مشق کوي.
mashq kool
hagha pa hareh wrz da khpl skatebord sarah mashq koy.
tập luyện
Anh ấy tập luyện mỗi ngày với ván trượt của mình.
انجامول
زه ډېره سفره انجام ورکړم.
anjamol
za ḍyra safra anjam wrkṛm.
tiến hành
Tôi đã tiến hành nhiều chuyến đi.
زهوندل
د اورګاډی په موټر باندې زهوند.
zhūndal
da awrgāḍī pa mōṭar bānday zhūnd.
đụng
Tàu đã đụng vào xe.