Từ vựng

Học động từ – Hausa

cms/verbs-webp/59552358.webp
kula
Wane ya kula da kuɗin a gida?
quản lý
Ai quản lý tiền trong gia đình bạn?
cms/verbs-webp/51465029.webp
gudu
Agogo ta gudu dakika dayawa.
chạy chậm
Đồng hồ chạy chậm vài phút.
cms/verbs-webp/120193381.webp
aure
Ma‘auna sun yi aure yanzu.
kết hôn
Cặp đôi vừa mới kết hôn.
cms/verbs-webp/116395226.webp
kai
Motar mai kai sharar ta kai sharar mu.
mang đi
Xe rác mang đi rác nhà chúng ta.
cms/verbs-webp/102731114.webp
buga
Mai girki ya buga littattafai da yawa.
xuất bản
Nhà xuất bản đã xuất bản nhiều quyển sách.
cms/verbs-webp/115267617.webp
tsorata
Sun tsorata tsiyaya daga jirgin sama.
dám
Họ đã dám nhảy ra khỏi máy bay.
cms/verbs-webp/19351700.webp
bada
Kujerun kan bada wa masu bikin likimo.
cung cấp
Ghế nằm dành cho du khách được cung cấp.
cms/verbs-webp/11579442.webp
zuba wa
Suna zuba da kwalwa ga junansu.
ném
Họ ném bóng cho nhau.
cms/verbs-webp/57481685.webp
sake biyu
Dalibin ya sake shekaru biyu.
lặp lại
Học sinh đã lặp lại một năm học.
cms/verbs-webp/95543026.webp
shirya
Ya shirya a cikin zaben.
tham gia
Anh ấy đang tham gia cuộc đua.
cms/verbs-webp/99602458.webp
hana
Kada an hana ciniki?
hạn chế
Nên hạn chế thương mại không?
cms/verbs-webp/59066378.webp
ɗauka
Aka ɗauki hankali kan alamomi na jiragen sama.
chú ý đến
Phải chú ý đến các biển báo giao thông.