Từ vựng

Học động từ – Bulgaria

cms/verbs-webp/47241989.webp
проверявам
Това, което не знаеш, трябва да го провериш.
proveryavam
Tova, koeto ne znaesh, tryabva da go proverish.
tra cứu
Những gì bạn không biết, bạn phải tra cứu.
cms/verbs-webp/119379907.webp
познавам
Трябва да познаеш кой съм!
poznavam
Tryabva da poznaesh koĭ sŭm!
đoán
Bạn phải đoán xem tôi là ai!
cms/verbs-webp/87301297.webp
повдигам
Контейнерът се повдига от кран.
povdigam
Konteĭnerŭt se povdiga ot kran.
nâng
Cái container được nâng lên bằng cần cẩu.
cms/verbs-webp/117953809.webp
не може да понася
Тя не може да понася пеенето.
ne mozhe da ponasya
Tya ne mozhe da ponasya peeneto.
chịu đựng
Cô ấy không thể chịu nổi tiếng hát.
cms/verbs-webp/100298227.webp
прегръщам
Той прегръща стария си баща.
pregrŭshtam
Toĭ pregrŭshta stariya si bashta.
ôm
Anh ấy ôm ông bố già của mình.
cms/verbs-webp/100573928.webp
скокам върху
Кравата е скочила върху друга.
skokam vŭrkhu
Kravata e skochila vŭrkhu druga.
nhảy lên
Con bò đã nhảy lên một con khác.
cms/verbs-webp/107852800.webp
гледам
Тя гледа през бинокъл.
gledam
Tya gleda prez binokŭl.
nhìn
Cô ấy nhìn qua ống nhòm.
cms/verbs-webp/20792199.webp
изтеглям
Щепселът е изваден!
izteglyam
Shtepselŭt e izvaden!
rút ra
Phích cắm đã được rút ra!
cms/verbs-webp/93150363.webp
събуждам се
Той току-що се събуди.
sŭbuzhdam se
Toĭ toku-shto se sŭbudi.
thức dậy
Anh ấy vừa mới thức dậy.
cms/verbs-webp/57248153.webp
споменавам
Шефът спомена, че ще го уволни.
spomenavam
Shefŭt spomena, che shte go uvolni.
đề cập
Ông chủ đề cập rằng anh ấy sẽ sa thải anh ấy.
cms/verbs-webp/118483894.webp
наслаждавам се
Тя се наслаждава на живота.
naslazhdavam se
Tya se naslazhdava na zhivota.
thưởng thức
Cô ấy thưởng thức cuộc sống.
cms/verbs-webp/93697965.webp
шофирам наоколо
Колите шофират наоколо в кръг.
shofiram naokolo
Kolite shofirat naokolo v krŭg.
chạy quanh
Những chiếc xe chạy quanh trong một vòng tròn.