ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
عام
عام دلہن کا گلدستہ
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
شرارتی
شرارتی بچہ
què
một người đàn ông què
معذور
معذور آدمی
ngang
tủ quần áo ngang
افقی
افقی وارڈروب
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
آرام دہ
آرام دہ تعطیلات
tinh tế
bãi cát tinh tế
باریک
باریک ریت کا ساحل
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
نرم
نرم درجہ حرارت
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
بغیر بادلوں کا
بغیر بادلوں کا آسمان
sống
thịt sống
خام
خام گوشت
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
حیران کن
حیران کن جنگل کا زائر
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
فوری
فوری مدد