ذخیرہ الفاظ

صفت سیکھیں – ویتنامی

cms/adjectives-webp/174232000.webp
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
عام
عام دلہن کا گلدستہ
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
شرارتی
شرارتی بچہ
cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
معذور
معذور آدمی
cms/adjectives-webp/59351022.webp
ngang
tủ quần áo ngang
افقی
افقی وارڈروب
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
آرام دہ
آرام دہ تعطیلات
cms/adjectives-webp/133394920.webp
tinh tế
bãi cát tinh tế
باریک
باریک ریت کا ساحل
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
نرم
نرم درجہ حرارت
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
بغیر بادلوں کا
بغیر بادلوں کا آسمان
cms/adjectives-webp/173160919.webp
sống
thịt sống
خام
خام گوشت
cms/adjectives-webp/59339731.webp
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
حیران کن
حیران کن جنگل کا زائر
cms/adjectives-webp/119499249.webp
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
فوری
فوری مدد
cms/adjectives-webp/120789623.webp
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
خوبصورت
خوبصورت فراک