ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
thông minh
một học sinh thông minh
ذہین
ذہین طالب علم
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
غیر محدود مدت
غیر محدود مدت کی ذخیرہ
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
دیکھنے میں آنے والا
دیکھنے میں آنے والا پہاڑ
không thể
một lối vào không thể
ناممکن
ناممکن رسائی
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
شاندار
شاندار کھانا
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
مضبوط
مضبوط طوفانی چکر
y tế
cuộc khám y tế
طبی
طبی معائنہ
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
عالمی
عالمی معیشت
tinh tế
bãi cát tinh tế
باریک
باریک ریت کا ساحل
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
سنجیدہ
ایک سنجیدہ مذاقرہ
dễ thương
một con mèo dễ thương
پیارا
پیاری بلی کا بچہ