ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
نابالغ
نابالغ لڑکی
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
عالیہ درجہ
عالیہ درجہ کی شراب
có sẵn
thuốc có sẵn
دستیاب
دستیاب دوائی
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
فوری
فوری گاڑی
đỏ
cái ô đỏ
سرخ
سرخ برساتی چھاتا
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
خوراک پذیر
خوراک پذیر مرچیں
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
پیارا
پیارے پالتو جانور
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
غصبی
غصبی مرد
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
پتھریلا
پتھریلا راستہ
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
ظالم
ظالم لڑکا
đóng
cánh cửa đã đóng
بند
بند دروازہ