ذخیرہ الفاظ
صفت سیکھیں – ویتنامی
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
بے خود
بے خود بچہ
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
مکمل نہ ہوا
مکمل نہ ہوا پل
thực sự
giá trị thực sự
حقیقی
حقیقی قیمت
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
مماثل
تین مماثل بچے
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
بے قوت
بے قوت آدمی
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
حیران کن
حیران کن جنگل کا زائر
hỏng
kính ô tô bị hỏng
ٹوٹا ہوا
ٹوٹا ہوا کار کا شیشہ
yêu thương
món quà yêu thương
محبت سے
محبت سے بنایا ہوا ہدیہ
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
معصوم
معصوم جواب
độc đáo
cống nước độc đáo
ایک مرتبہ
ایک مرتبہ پانی کی نہر
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
مفید
مفید مشورہ