शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
चमकता
चमकता फर्श
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
रिकामा
रिकामा स्क्रीन
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
विशिष्ट
विशिष्ट रूची
cms/adjectives-webp/127957299.webp
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
तीव्र
तीव्र भूकंप
cms/adjectives-webp/130526501.webp
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
प्रसिद्ध
प्रसिद्ध ईफेल टॉवर
cms/adjectives-webp/74903601.webp
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
मूर्खपणे
मूर्खपणे बोलणे
cms/adjectives-webp/67885387.webp
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
महत्वपूर्ण
महत्वपूर्ण मुद्दे
cms/adjectives-webp/115196742.webp
phá sản
người phá sản
दिवाळी
दिवाळी व्यक्ती
cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
शेष
शेष जेवण
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
सूर्यप्रकाशित
सूर्यप्रकाशित आकाश
cms/adjectives-webp/126987395.webp
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
तलाक्युक्त
तलाक्युक्त जोडी
cms/adjectives-webp/130570433.webp
mới
pháo hoa mới
नवीन
नवीन फटाके