शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
चमकता
चमकता फर्श
trống trải
màn hình trống trải
रिकामा
रिकामा स्क्रीन
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
विशिष्ट
विशिष्ट रूची
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
तीव्र
तीव्र भूकंप
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
प्रसिद्ध
प्रसिद्ध ईफेल टॉवर
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
मूर्खपणे
मूर्खपणे बोलणे
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
महत्वपूर्ण
महत्वपूर्ण मुद्दे
phá sản
người phá sản
दिवाळी
दिवाळी व्यक्ती
còn lại
thức ăn còn lại
शेष
शेष जेवण
nắng
bầu trời nắng
सूर्यप्रकाशित
सूर्यप्रकाशित आकाश
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
तलाक्युक्त
तलाक्युक्त जोडी