शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
cam
quả mơ màu cam
नारिंगी
नारिंगी जर्दळू
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
जलद
जलद अभियांत्रिक
màu mỡ
đất màu mỡ
उपजाऊ
उपजाऊ जमीन
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
निर्भर
औषध निर्भर रुग्ण
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
मूर्ख
मूर्ख स्त्री
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
अग्राह्य
एक अग्राह्य दुर्घटना
chính xác
hướng chính xác
योग्य
योग्य दिशा
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
सामान्य
सामान्य वधूचा फूलहार
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
जागरूक
जागरूक शेपर्ड कुत्रा
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
अल्पवयस्क
अल्पवयस्क मुलगी
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
खायला योग्य
खायला योग्य मिरच्या