शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/173982115.webp
cam
quả mơ màu cam
नारिंगी
नारिंगी जर्दळू
cms/adjectives-webp/132880550.webp
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
जलद
जलद अभियांत्रिक
cms/adjectives-webp/118968421.webp
màu mỡ
đất màu mỡ
उपजाऊ
उपजाऊ जमीन
cms/adjectives-webp/82786774.webp
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
निर्भर
औषध निर्भर रुग्ण
cms/adjectives-webp/132465430.webp
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
मूर्ख
मूर्ख स्त्री
cms/adjectives-webp/1703381.webp
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
अग्राह्य
एक अग्राह्य दुर्घटना
cms/adjectives-webp/132624181.webp
chính xác
hướng chính xác
योग्य
योग्य दिशा
cms/adjectives-webp/174232000.webp
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
सामान्य
सामान्य वधूचा फूलहार
cms/adjectives-webp/164753745.webp
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
जागरूक
जागरूक शेपर्ड कुत्रा
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
अल्पवयस्क
अल्पवयस्क मुलगी
cms/adjectives-webp/118410125.webp
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
खायला योग्य
खायला योग्य मिरच्या
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
उशीरझालेला
उशीरझालेला प्रस्थान