शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/130075872.webp
hài hước
trang phục hài hước
विनोदी
विनोदी वेशभूषा
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
असीम
असीम रस्ता
cms/adjectives-webp/127214727.webp
sương mù
bình minh sương mù
धुक्याचा
धुक्याचा संध्याकाळ
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
इंग्रजी भाषी
इंग्रजी भाषी शाळा
cms/adjectives-webp/39465869.webp
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
कालावधीसहित
कालावधीसहित पार्किंग
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
योग्य
योग्य विचार
cms/adjectives-webp/90941997.webp
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
स्थायी
स्थायी संपत्ती निवेश
cms/adjectives-webp/133566774.webp
thông minh
một học sinh thông minh
बुद्धिमान
बुद्धिमान विद्यार्थी
cms/adjectives-webp/74903601.webp
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
मूर्खपणे
मूर्खपणे बोलणे
cms/adjectives-webp/103075194.webp
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
ईर्ष्याळू
ईर्ष्याळू स्त्री
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
तिसरा
तिसरी डोळा
cms/adjectives-webp/109775448.webp
vô giá
viên kim cương vô giá
अमूल्य
अमूल्य हीरा.