शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
hài hước
trang phục hài hước
विनोदी
विनोदी वेशभूषा
vô tận
con đường vô tận
असीम
असीम रस्ता
sương mù
bình minh sương mù
धुक्याचा
धुक्याचा संध्याकाळ
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
इंग्रजी भाषी
इंग्रजी भाषी शाळा
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
कालावधीसहित
कालावधीसहित पार्किंग
đúng
ý nghĩa đúng
योग्य
योग्य विचार
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
स्थायी
स्थायी संपत्ती निवेश
thông minh
một học sinh thông minh
बुद्धिमान
बुद्धिमान विद्यार्थी
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
मूर्खपणे
मूर्खपणे बोलणे
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
ईर्ष्याळू
ईर्ष्याळू स्त्री
thứ ba
đôi mắt thứ ba
तिसरा
तिसरी डोळा