शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
झोपयुक्त
झोपयुक्त अवस्था
nhiều hơn
nhiều chồng sách
अधिक
अधिक ढिगार
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
फिनिश
फिनिश राजधानी
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
अमर्यादित
अमर्यादित संग्रहण
dài
tóc dài
लांब
लांब केस
Anh
tiết học tiếng Anh
इंग्रजी
इंग्रजी शिक्षण
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
तर्कसंगत
तर्कसंगत वीज उत्पादन
huyên náo
tiếng hét huyên náo
हिस्टेरिक
हिस्टेरिक किंचीर
xanh
trái cây cây thông màu xanh
निळा
निळ्या क्रिसमस वृक्षाची गोळी
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
क्रोधित
क्रोधित पुरुष
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
अविवाहित
अविवाहित पुरुष