शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/127330249.webp
vội vàng
ông già Noel vội vàng
तात्पर
तात्पर सांता
cms/adjectives-webp/115554709.webp
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
फिनिश
फिनिश राजधानी
cms/adjectives-webp/70702114.webp
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
अनावश्यक
अनावश्यक पाऊसाचावळा
cms/adjectives-webp/112277457.webp
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
असावधान
असावधान मुलगा
cms/adjectives-webp/131822511.webp
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
सुंदर
सुंदर मुलगी
cms/adjectives-webp/40936651.webp
dốc
ngọn núi dốc
डोकेदुखी
डोकेदुखी पर्वत
cms/adjectives-webp/96387425.webp
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
उग्र
उग्र समस्या सोडवणारा प्रयत्न
cms/adjectives-webp/173582023.webp
thực sự
giá trị thực sự
वास्तविक
वास्तविक मूल्य
cms/adjectives-webp/128166699.webp
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
तांत्रिक
तांत्रिक अद्भुत
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
इंग्रजी भाषी
इंग्रजी भाषी शाळा
cms/adjectives-webp/134344629.webp
vàng
chuối vàng
पिवळा
पिवळी केळी
cms/adjectives-webp/39465869.webp
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
कालावधीसहित
कालावधीसहित पार्किंग