शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
vội vàng
ông già Noel vội vàng
तात्पर
तात्पर सांता
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
फिनिश
फिनिश राजधानी
không cần thiết
chiếc ô không cần thiết
अनावश्यक
अनावश्यक पाऊसाचावळा
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
असावधान
असावधान मुलगा
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
सुंदर
सुंदर मुलगी
dốc
ngọn núi dốc
डोकेदुखी
डोकेदुखी पर्वत
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
उग्र
उग्र समस्या सोडवणारा प्रयत्न
thực sự
giá trị thực sự
वास्तविक
वास्तविक मूल्य
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
तांत्रिक
तांत्रिक अद्भुत
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
इंग्रजी भाषी
इंग्रजी भाषी शाळा
vàng
chuối vàng
पिवळा
पिवळी केळी