शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/132189732.webp
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
दुष्ट
दुष्ट धमकी
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
वार्षिक
वार्षिक वाढ
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
पूर्वीचा
पूर्वीची पंक्ती
cms/adjectives-webp/170182265.webp
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
विशिष्ट
विशिष्ट रूची
cms/adjectives-webp/134068526.webp
giống nhau
hai mẫu giống nhau
समान
दोन समान नमुने
cms/adjectives-webp/121736620.webp
nghèo
một người đàn ông nghèo
गरीब
गरीब मनुष्य
cms/adjectives-webp/167400486.webp
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
झोपयुक्त
झोपयुक्त अवस्था
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
प्रेमाने बनविलेला
प्रेमाने बनविलेला भेट
cms/adjectives-webp/104193040.webp
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
भयानक
भयानक प्रतिष्ठान
cms/adjectives-webp/158476639.webp
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
चतुर
चतुर सुध्राळा
cms/adjectives-webp/99027622.webp
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
अवैध
अवैध भांगाची पेरणी
cms/adjectives-webp/174751851.webp
trước
đối tác trước đó
मागील
मागील साथीदार