शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
दुष्ट
दुष्ट धमकी
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
वार्षिक
वार्षिक वाढ
phía trước
hàng ghế phía trước
पूर्वीचा
पूर्वीची पंक्ती
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
विशिष्ट
विशिष्ट रूची
giống nhau
hai mẫu giống nhau
समान
दोन समान नमुने
nghèo
một người đàn ông nghèo
गरीब
गरीब मनुष्य
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
झोपयुक्त
झोपयुक्त अवस्था
yêu thương
món quà yêu thương
प्रेमाने बनविलेला
प्रेमाने बनविलेला भेट
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
भयानक
भयानक प्रतिष्ठान
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
चतुर
चतुर सुध्राळा
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
अवैध
अवैध भांगाची पेरणी