शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – व्हिएतनामी

cms/adjectives-webp/39465869.webp
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
कालावधीसहित
कालावधीसहित पार्किंग
cms/adjectives-webp/125129178.webp
chết
ông già Noel chết
मृत
मृत सांता
cms/adjectives-webp/132592795.webp
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
सुखी
सुखी जोडी
cms/adjectives-webp/116647352.webp
hẹp
cây cầu treo hẹp
पातळ
पातळ अंघोळ वाढता येणारा पूल
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
पहिला
पहिल्या वसंत फुले
cms/adjectives-webp/74180571.webp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
आवश्यक
आवश्यक हिवार साधारण
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval
अंडाकार
अंडाकार मेज
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
अल्पवयस्क
अल्पवयस्क मुलगी
cms/adjectives-webp/72841780.webp
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
तर्कसंगत
तर्कसंगत वीज उत्पादन
cms/adjectives-webp/73404335.webp
sai lầm
hướng đi sai lầm
उलट
उलट दिशा
cms/adjectives-webp/117489730.webp
Anh
tiết học tiếng Anh
इंग्रजी
इंग्रजी शिक्षण
cms/adjectives-webp/124273079.webp
riêng tư
du thuyền riêng tư
वैयक्तिक
वैयक्तिक याच्ट