शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
कालावधीसहित
कालावधीसहित पार्किंग
chết
ông già Noel chết
मृत
मृत सांता
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
सुखी
सुखी जोडी
hẹp
cây cầu treo hẹp
पातळ
पातळ अंघोळ वाढता येणारा पूल
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
पहिला
पहिल्या वसंत फुले
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
आवश्यक
आवश्यक हिवार साधारण
hình oval
bàn hình oval
अंडाकार
अंडाकार मेज
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
अल्पवयस्क
अल्पवयस्क मुलगी
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
तर्कसंगत
तर्कसंगत वीज उत्पादन
sai lầm
hướng đi sai lầm
उलट
उलट दिशा
Anh
tiết học tiếng Anh
इंग्रजी
इंग्रजी शिक्षण