शब्दसंग्रह
विशेषण शिका – व्हिएतनामी
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
संपूर्ण
संपूर्ण इंद्रधनुष
cô đơn
góa phụ cô đơn
एकटा
एकटा विधुर
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
अमित्राळ
अमित्राळ माणूस
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
प्रसिद्ध
प्रसिद्ध मंदिर
an toàn
trang phục an toàn
सुरक्षित
सुरक्षित वस्त्र
say xỉn
người đàn ông say xỉn
मद्यपित
मद्यपित पुरुष
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp
सुंदर
सुंदर मुलगी
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
संपूर्ण
संपूर्ण पिझ्झा
trắng
phong cảnh trắng
पांढरा
पांढरा परिदृश्य
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
कठोर
कठोर नियम
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
निळा आकाश
निळा आकाश