Kalmomi

Koyi kalmomi – Vietnamese

cms/verbs-webp/87317037.webp
chơi
Đứa trẻ thích chơi một mình hơn.
wasa
Yaron yana son wasa da kansa.
cms/verbs-webp/111792187.webp
chọn
Thật khó để chọn đúng người.
zabi
Yana da wahala a zabe na gaskiya.
cms/verbs-webp/90183030.webp
giúp đứng dậy
Anh ấy đã giúp anh kia đứng dậy.
taimaka ya tashi
Ya taimaka shi ya tashi.
cms/verbs-webp/90821181.webp
đánh
Anh ấy đã đánh bại đối thủ của mình trong trận tennis.
buga
Ya buga makiyinsa a tenis.
cms/verbs-webp/73649332.webp
la lớn
Nếu bạn muốn được nghe, bạn phải la lớn thông điệp của mình.
kira
Idan kakeso aka ji ku, dole ne ka kirawa sakonka da ƙarfi.
cms/verbs-webp/83661912.webp
chuẩn bị
Họ chuẩn bị một bữa ăn ngon.
shirya
Suka shirya abinci mai dadi.
cms/verbs-webp/78309507.webp
cắt ra
Các hình cần được cắt ra.
yanka
Suna bukatar a yanka su zuwa manya.
cms/verbs-webp/125402133.webp
chạm
Anh ấy chạm vào cô ấy một cách dịu dàng.
taba
Ya taba ita da yaƙi.
cms/verbs-webp/91930542.webp
dừng lại
Nữ cảnh sát dừng lại chiếc xe.
tsaya
‘Yar sandan ta tsaya mota.
cms/verbs-webp/116233676.webp
dạy
Anh ấy dạy địa lý.
koya
Ya koya jografia.
cms/verbs-webp/124053323.webp
gửi
Anh ấy đang gửi một bức thư.
aika
Ya aika wasiƙa.
cms/verbs-webp/116067426.webp
chạy trốn
Mọi người chạy trốn khỏi đám cháy.
gudu
Duk wanda ya gudu daga wuta.