Kalmomi

Koyi kalmomi – Vietnamese

cms/verbs-webp/111750432.webp
treo
Cả hai đều treo trên một nhánh cây.
ɗaure
Biyu daga cikinsu sun ɗaure akan ciki.
cms/verbs-webp/108218979.webp
phải
Anh ấy phải xuống ở đây.
wuce
Ya kamata ya wuce nan.
cms/verbs-webp/55269029.webp
trượt sót
Anh ấy trượt sót đinh và bị thương.
rabu
Ya rabu da madobi ya raunana kanta.
cms/verbs-webp/34567067.webp
tìm kiếm
Cảnh sát đang tìm kiếm thủ phạm.
nema
‘Yan sanda suke neman mai laifi.
cms/verbs-webp/74693823.webp
cần
Bạn cần một cái kích để thay lốp xe.
bukata
Ka bukata jaki domin canja teƙun.
cms/verbs-webp/113885861.webp
nhiễm
Cô ấy đã nhiễm virus.
cutar ta shiga
Ta cutar ta shiga tana da virus.