Kalmomi

Koyi kalmomi – Vietnamese

cms/verbs-webp/43532627.webp
sống
Họ sống trong một căn hộ chung.
zauna
Suka zauna a gidan guda.
cms/verbs-webp/81885081.webp
đốt cháy
Anh ấy đã đốt một cây diêm.
wuta
Ya wuta wani zane-zane.
cms/verbs-webp/104820474.webp
nghe
Giọng của cô ấy nghe tuyệt vời.
maida
Muryarta ta maida murya mai kyau.
cms/verbs-webp/99207030.webp
đến
Máy bay đã đến đúng giờ.
zo
Jirgin sama ya zo da lokaci.
cms/verbs-webp/93169145.webp
nói chuyện
Anh ấy nói chuyện với khán giả của mình.
magana
Ya yi magana ga taron.
cms/verbs-webp/123170033.webp
phá sản
Doanh nghiệp sẽ có lẽ phá sản sớm.
fashin kudi
Shagon zai fashin kudi nan gaba.
cms/verbs-webp/60625811.webp
phá hủy
Các tệp sẽ bị phá hủy hoàn toàn.
bada komai
Fefeho zasu bada komai.
cms/verbs-webp/94176439.webp
cắt ra
Tôi cắt ra một miếng thịt.
yanka
Na yanka sashi na nama.
cms/verbs-webp/86583061.webp
trả
Cô ấy trả bằng thẻ tín dụng.
biya
Ta biya ta hanyar takardar saiti.
cms/verbs-webp/117311654.webp
mang
Họ mang con cái của mình trên lưng.
kai
Suna kai ‘ya‘yan su akan maki.
cms/verbs-webp/109099922.webp
nhắc nhở
Máy tính nhắc nhở tôi về các cuộc hẹn của mình.
tuna maki
Kwamfuta ya tuna maki da tarukan da ka kira.
cms/verbs-webp/58477450.webp
cho thuê
Anh ấy đang cho thuê ngôi nhà của mình.
aje amfani
Yana aje gidansa amfani.