لغت
یادگیری صفت – ويتنامی
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
همجنسگرا
دو مرد همجنسگرا
trống trải
màn hình trống trải
خالی
صفحهٔ خالی
huyên náo
tiếng hét huyên náo
هیاهویی
فریاد هیاهویی
phía trước
hàng ghế phía trước
جلویی
ردیف جلویی
công bằng
việc chia sẻ công bằng
عادلانه
تقسیم عادلانه
ngọt
kẹo ngọt
شیرین
شیرینی شیرین
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
خوشمزه
پیتزا خوشمزه
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
مهم
وقتهای مهم
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
خنک
نوشیدنی خنک
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
دائمی
سرمایهگذاری دائمی
ốm
phụ nữ ốm
بیمار
زن بیمار