Từ vựng

Học động từ – Thái

cms/verbs-webp/115172580.webp
พิสูจน์
เขาต้องการพิสูจน์สูตรคณิตศาสตร์
phis̄ūcn̒
k̄heā t̂xngkār phis̄ūcn̒ s̄ūtr khṇitṣ̄ās̄tr̒
chứng minh
Anh ấy muốn chứng minh một công thức toán học.
cms/verbs-webp/120259827.webp
วิจารณ์
ผู้บริหารวิจารณ์พนักงาน
Wicārṇ̒
p̄hū̂ brih̄ār wicārṇ̒ phnạkngān
chỉ trích
Sếp chỉ trích nhân viên.
cms/verbs-webp/122290319.webp
ตั้งไว้
ฉันต้องการตั้งเงินไว้สำหรับภายหลัง
tậng wị̂
c̄hạn t̂xngkār tậng ngein wị̂ s̄ảh̄rạb p̣hāyh̄lạng
dành dụm
Tôi muốn dành dụm một ít tiền mỗi tháng cho sau này.
cms/verbs-webp/53646818.webp
ปล่อยเข้ามา
มันกำลังหิมะตกข้างนอกและเราปล่อยพวกเขาเข้ามา
Pl̀xy k̄hêā mā
mạn kảlạng h̄ima tk k̄ĥāng nxk læa reā pl̀xy phwk k̄heā k̄hêā mā
mời vào
Trời đang tuyết, và chúng tôi đã mời họ vào.
cms/verbs-webp/54887804.webp
รับประกัน
ประกันภัยรับประกันการคุ้มครองในกรณีเกิดอุบัติเหตุ
rạbprakạn
prakạnp̣hạy rạbprakạn kār khûmkhrxng nı krṇī keid xubạtih̄etu
bảo đảm
Bảo hiểm bảo đảm bảo vệ trong trường hợp tai nạn.
cms/verbs-webp/28642538.webp
ปล่อยทิ้งไว้
วันนี้หลายคนต้องปล่อยรถของพวกเขาทิ้งไว้
pl̀xy thîng wị̂
wạn nī̂ h̄lāy khn t̂xng pl̀xy rt̄h k̄hxng phwk k̄heā thîng wị̂
để
Hôm nay nhiều người phải để xe của họ đứng.
cms/verbs-webp/108580022.webp
กลับ
พ่อกลับมาจากสงครามแล้ว
klạb
ph̀x klạb mā cāk s̄ngkhrām læ̂w
trở về
Cha đã trở về từ cuộc chiến tranh.
cms/verbs-webp/82378537.webp
กำจัด
ยางรถยนต์เก่าต้องการการกำจัดเฉพาะ.
Kảcạd
yāng rt̄hynt̒ kèā t̂xngkār kār kảcạd c̄hephāa.
tiêu huỷ
Những lốp cao su cũ này phải được tiêu huỷ riêng biệt.
cms/verbs-webp/106787202.webp
กลับบ้าน
พ่อกลับบ้านแล้ว!
Klạb b̂ān
ph̀x klạb b̂ān læ̂w!
về nhà
Ba đã cuối cùng cũng về nhà!
cms/verbs-webp/119188213.webp
โหวต
ผู้ลงคะแนนเสียงกำลังโหวตเกี่ยวกับอนาคตของพวกเขาวันนี้
h̄owt
p̄hū̂ lng khanæns̄eīyng kảlạng h̄owt keī̀yw kạb xnākht k̄hxng phwk k̄heā wạn nī̂
bỏ phiếu
Các cử tri đang bỏ phiếu cho tương lai của họ hôm nay.
cms/verbs-webp/103883412.webp
ลดน้ำหนัก
เขาลดน้ำหนักมาก
Ld n̂ảh̄nạk
k̄heā ld n̂ảh̄nạk māk
giảm cân
Anh ấy đã giảm rất nhiều cân.
cms/verbs-webp/99592722.webp
ก่อตั้ง
เราก่อตั้งทีมที่ดีด้วยกัน.
K̀xtậng
reā k̀xtậng thīm thī̀ dī d̂wy kạn.
hình thành
Chúng ta hình thành một đội tốt khi ở cùng nhau.